| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Sản phẩm | Bộ xử lý âm thanh |
| Loại thiết bị | Tích hợp âm thanh DSP + bộ khuếch đại công suất kỹ thuật số |
| Công suất ra | ≥55W (max undistorted) |
| Tần số phản hồi | 20Hz–20kHz (±1.5dB) |
| THD | ≤0.5% @1kHz |
| SNR | ≥93dB |
| Độ lệch | ≤0.2dB |
| Xử lý DSP | DSP lõi tứ, 64-bit, ≥1GHz (tối đa 1,3GHz), độ trễ 8ms, lấy mẫu 48kHz, băng thông ≥24kHz |
| Audio I/O | 16 đường vào, 16 đường ra |
| Đầu vào Microphone | 8 × 48V phantom power |
| Đầu vào Analog | 6 |
| Đầu ra Analog | 10 |
| Âm thanh kỹ thuật số | 1 x USB Stereo I/O |
| Đầu ra loa | 4 kênh |
| Amplifier tích hợp | 4 x 60W @6Ω |
| Cổng điều khiển | USB Serial, LAN Serial |
| Tính năng kênh đầu vào | Level meter; 5 input types; 0–255ms delay; ducking; 30-band GEQ + 8-band PEQ |
| Tính năng kênh đầu ra | 3 output types; limiters; 0–255ms delay; 30-band GEQ + 8-band PEQ |
| Chế độ âm thanh | 4 chế độ mặc định, 4 chế độ tùy chỉnh |
| Điều chỉnh âm lượng | Mic ADC 0–35dB; DAC 0–127 levels; noise suppression 0–18; reverb 0–4; clarity 0–10 |
| AEC | 512ms tail; 60dB attenuation; convergence 100dB/s; 16 levels; delay 4–255ms |
| AFC | 16 adaptive filters; adjustable; gain improvement ≥15dB |
| AGC | –24 đến +24dB có thể điều chỉnh |
| Giảm nhiễu AI | AI-based ANS, max suppression ≥36dB |
| Điều chỉnh | Supports feedback, mic, and AEC tuning |
| Điều chỉnh 1 chạm | Tự hiệu chỉnh bằng AI |
| Audio Matrix | Có thể điều chỉnh |
| Kích thước | 430 × 200 × 45 mm |
| Trọng lượng | 2.46 kg |
Bộ xử lý âm thanh BGH-WZPR-WN
Liên hệ
- Tích hợp DSP và bộ khuếch đại công suất kỹ thuật số.
- Hỗ trợ 16 đường vào và 16 đường ra.
- Giảm nhiễu AI tối đa từ 36dB.
- Hỗ trợ AEC, AFC, AGC và tự hiệu chỉnh AI.
Sản phẩmChính hãng, nguyên đai nguyên kiện




